Tuân thủ kích thước tiêu chuẩn cho vách ngăn vệ sinh không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ tinh tế, an toàn và tiện nghi cho người sử dụng, mà còn tối ưu chi phí, vật tư và thời gian thi công. Dưới đây là những thông số khuyến cáo theo Bộ Y tế Việt Nam và thực tiễn xây dựng, phù hợp với cả không gian công cộng và dân dụng.
1. Cơ sở tiêu chuẩn theo Bộ Y tế
Nhà vệ sinh cho người trưởng thành cần đảm bảo:
Chiều cao trần tối thiểu: 2,5 m
Diện tích buồng vệ sinh: 2,5–3 m²
Chiều cao cửa buồng tối thiểu: 1,9 m
Chiều rộng cửa tối thiểu: 0,68 m
Phân chia rõ khu vực buồng vệ sinh và khu vực rửa tay để duy trì tính vệ sinh và riêng tư.

2. Kích thước tấm vách ngăn (HPL/CDF Compact)
Vật liệu Compact chịu nước với độ dày 12 mm hoặc 18 mm rất được ưa chuộng nhờ độ bền và vẻ ngoài sang trọng:
| Kích thước tấm (mm) | Độ dày (mm) |
|---|---|
| 1220 × 1830 | 12 hoặc 18 |
| 1525 × 1830 | 12 hoặc 18 |
| 1830 × 2440 | 12 |
| 1830 × 2135 | 12 |
CDF (Compact Density Fiberboard) có kích thước tương tự, chi phí tiết kiệm hơn nhưng khả năng chống ẩm kém hơn HPL.
3. Kích thước buồng vệ sinh (Cabin)
3.1. Buồng vệ sinh nam – nữ
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chiều rộng buồng | ≥ 900 mm |
| Chiều sâu buồng | 1.530 mm |
| Chiều cao tấm | 1.830 mm hoặc 2.440 mm |
| Khoảng cách sàn–tấm | 100–150 mm |
| Chiều rộng cửa | 600 mm |
– Khoảng không gian trống sau cửa và bồn cầu phải còn ≥ 200 mm để di chuyển thoải mái.
– Hở chân vách giúp lưu thông không khí, dễ vệ sinh và tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
3.2. Buồng vệ sinh cho trẻ em
Diện tích mỗi buồng: 0,4–0,6 m²
Tổng chiều cao (chân vách + tấm): 1.320–1.680 mm, phù hợp tầm vóc trẻ nhỏ, đem lại cảm giác an toàn, thân thiện.
4. Kích thước vách ngăn tiểu nam
| Loại vách | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Tiểu treo | 400 × 900 hoặc 500 × 900 |
| Tiểu đứng (chân vách) | 450 × 1.220 hoặc 600 × 1.220 |
Chiều cao vách 900–1.220 mm, linh hoạt tùy mật độ lắp đặt.
5. Chiều cao tổng thể hệ thống vách ngăn
Chân vách 100 mm: tổng cao ≈ 1.930 mm (thường làm 1.970–2.000 mm)
Chân vách 150 mm: tổng cao ≈ 1.980 mm (thường làm 2.020 mm)
Hai mốc 1.970 mm và 2.020 mm hài hòa với chiều cao trần WC từ 2,2–2,5 m, tạo cảm giác cân đối, thanh thoát.
6. Gợi ý thiết kế tinh tế
Ưu tiên tấm chuẩn có sẵn (1220 × 1830, 1525 × 1830) để tiết kiệm chi phí và đồng bộ bề mặt.
Với không gian hạn chế, chiều sâu buồng có thể tối thiểu 1.350 mm, vẫn đảm bảo chức năng.
Độ dày 12 mm cho chi phí hợp lý, 18 mm khi cần vững chắc, hạn chế rung lắc.
Hở chân vách không lớn quá 150 mm để vừa thông gió vừa giữ tính riêng tư.
Phụ kiện inox 304 (chân vách, bản lề, tay nắm, ổ khóa) tăng vẻ sang trọng, bền bỉ, chống gỉ.



























