Tấm tiêu âm Polyester Fiber là vật liệu xử lý âm học dạng tấm, làm từ sợi polyester/PET ép thành khối xốp. Sản phẩm được dùng để giảm tiếng vang, tiếng dội trong phòng, đồng thời có thể cắt CNC, phối màu và tạo hình như một phần của thiết kế nội thất.
iVN cung cấp các dòng tấm Polyester Fiber dạng phẳng và gia công theo thiết kế, với quy cách phổ biến 1220 × 2440 mm, nhiều lựa chọn độ dày và màu sắc. Giá vật liệu đang được iVN niêm yết từ khoảng 200.000đ/m², tùy loại tấm, độ dày, màu và yêu cầu gia công.
Giá không nên chỉ so theo tên “tấm Polyester Fiber”, vì cùng một diện tích nhưng chi phí có thể thay đổi theo độ dày, mật độ tấm, màu sắc, kiểu cắt CNC, số lượng và phương án thi công.
| Loại tấm Polyester Fiber | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm phẳng 9 mm | Tấm nguyên hoặc cắt theo kích thước | 200.000 – 280.000đ/m² |
| Tấm phẳng 12 mm | Tấm nguyên hoặc cắt theo kích thước | 280.000 – 380.000đ/m² |
| Tấm cắt CNC trang trí | 9 – 12 mm | 350.000 – 500.000đ/m² |
| Vật tư + thi công | Theo hiện trạng công trình | 350.000 – 550.000đ/m² |
Một tấm nguyên kích thước khoảng 1,22 × 2,44 m tương đương gần 3 m². Vì vậy, khi so giá giữa các nhà cung cấp, anh/chị cần kiểm tra rõ họ đang báo theo m², tấm nguyên, tấm đã cắt hay hạng mục hoàn thiện.
Với công trình cần cắt lục giác, lam, hoa văn, phối nhiều màu hoặc tạo mảng 3D, chi phí gia công cũng cần được tính riêng thay vì chỉ lấy đơn giá tấm phẳng. Muốn nhận giá sát thực tế, anh/chị gửi kích thước tường hoặc trần, hoặc bản vẽ, để iVN tính đúng số tấm, lượng hao hụt và phần gia công cần thiết.
Nhận Báo Giá Tấm Tiêu Âm Ngay
Báo giá chính xác cho không gian của bạn
Polyester Fiber còn được gọi trên thị trường bằng các tên như tấm tiêu âm polyester, tấm PET tiêu âm, tấm Sonic, acoustic panel hoặc tấm bông ép polyester.
Khác với vật liệu cách âm dùng để hạn chế âm thanh truyền từ phòng này sang phòng khác, tấm Polyester Fiber chủ yếu giải quyết âm vang bên trong không gian.
Ví dụ, một phòng họp có nhiều kính, tường cứng và trần phẳng có thể khiến tiếng nói phản xạ nhiều lần. Người ngồi trong phòng vẫn nghe được người nói, nhưng lời thoại trở nên đục, khó phân biệt và nhanh gây mệt khi họp lâu. Khi bố trí vật liệu hấp thụ âm trên một phần tường hoặc trần, năng lượng phản xạ giảm xuống và lời nói trở nên rõ hơn. Đó là bài toán mà tấm Polyester Fiber phù hợp hơn việc gọi chung là “chống ồn”.
Cấu trúc sợi xốp của tấm cho phép sóng âm đi vào vật liệu và bị suy giảm do ma sát trong mạng sợi. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ dày, mật độ, cách lắp, khoảng không phía sau tấm và đặc tính âm học của cả căn phòng, chứ không chỉ phụ thuộc vào tên vật liệu.
Quy cách phổ biến trên thị trường hiện nay khoảng 1220 × 2440 mm, với các độ dày như 9 mm, 12 mm và những cấu hình dày hơn tùy dòng sản phẩm, có dòng lên tới khoảng 48–50 mm cùng nhiều mức mật độ khác nhau.
| Thông số | Vì sao cần quan tâm? |
|---|---|
| Kích thước tấm | Quyết định số lượng, cách chia mảng và hao hụt |
| Độ dày | Ảnh hưởng khả năng hấp thụ theo dải tần và cách hoàn thiện |
| Mật độ / gsm | Liên quan đến cấu trúc, độ cứng và đặc tính của từng dòng |
| NRC | Chỉ số tổng hợp mô tả khả năng hấp thụ âm của cấu hình được thử nghiệm |
| Phản ứng với lửa | Cần đối chiếu chứng chỉ của đúng mã sản phẩm |
| Màu sắc | Ảnh hưởng trực tiếp đến phương án nội thất |
| Gia công | Tấm nguyên, cắt kích thước hay CNC theo bản vẽ |
| Hồ sơ kỹ thuật | Quan trọng với dự án có yêu cầu nghiệm thu |
Một điểm cần lưu ý là không nên đọc NRC 0,94 thành “mọi âm thanh đều giảm 94%”. NRC là chỉ số được xác định từ phép thử hấp thụ âm; kết quả còn phụ thuộc cấu hình mẫu và điều kiện thử.
Các nhà cung cấp Polyester Fiber hiện công bố nhiều mức NRC và tiêu chuẩn khác nhau theo dòng sản phẩm. Vì vậy, với công trình yêu cầu nghiệm thu âm học hoặc PCCC, anh/chị nên yêu cầu datasheet và chứng chỉ của chính mã hàng được giao, thay vì dùng thông số chung của cả nhóm Polyester Fiber.
Không có một độ dày hoặc tỷ lệ ốp cố định phù hợp cho mọi căn phòng. Cách chọn nên bắt đầu từ vấn đề âm học cần giải quyết.
| Không gian | Vấn đề thường gặp | Hướng xử lý cần ưu tiên |
|---|---|---|
| Văn phòng mở | Tiếng nói phản xạ, khó tập trung | Phân bổ vật liệu tiêu âm trên tường, trần hoặc vách bàn |
| Phòng họp | Tiếng nói bị vang, hội thoại kém rõ | Ưu tiên bề mặt phản xạ gần vị trí người nói và người nghe |
| Lớp học | Độ vang cao, học sinh cuối phòng nghe khó | Phân bổ diện tích hấp thụ tương đối đồng đều |
| Nhà hàng, café | Nhiều người nói cùng lúc tạo nền âm lớn | Xử lý trần và các mảng tường lớn nhưng vẫn giữ thiết kế |
| Phòng thu, podcast | Cần kiểm soát phản xạ chính xác hơn | Phải xét vị trí loa, micro, dải tần và có thể kết hợp giải pháp khác |
| Hội trường | Thể tích lớn, yêu cầu lời nói và âm nhạc khác nhau | Nên tính toán âm học thay vì chọn tấm theo diện tích đơn thuần |
| Nhà ở | Tiếng dội trong phòng khách, phòng làm việc | Có thể kết hợp panel trang trí với vị trí phản xạ mạnh |
Với phòng họp hoặc văn phòng thông thường, tấm mỏng có thể đáp ứng tốt phần âm trung và cao. Nhưng với studio, phòng nhạc hoặc không gian cần kiểm soát dải thấp, chỉ tăng số lượng tấm 9 mm chưa chắc giải quyết đúng vấn đề. Đây cũng là lý do iVN nhận ảnh phòng hoặc bản vẽ trước khi chốt số lượng, thay vì áp một công thức cố định cho mọi phòng.
Một lợi thế lớn của Polyester Fiber là vật liệu có thể vừa xử lý âm học vừa tham gia trực tiếp vào thiết kế nội thất.
Thay vì chỉ ốp nguyên tấm, sản phẩm có thể được gia công theo nhiều cách:
iVN có sẵn bảng màu thật và mẫu tấm sau gia công. Anh/chị gửi mã màu mong muốn hoặc ảnh không gian, iVN gửi mẫu màu tương ứng và hình mô phỏng sau khi cắt CNC để duyệt trước khi sản xuất. Với kiến trúc sư hoặc đơn vị thiết kế, gửi kèm file CAD hoặc PDF, hoặc kích thước module, sẽ giúp việc báo giá chính xác hơn nhiều so với tính đơn giản theo diện tích tấm nguyên.
Tấm Polyester Fiber có thể được xử lý theo nhiều cách tùy thiết kế, trong đó phổ biến nhất là dán trực tiếp lên bề mặt, lắp bằng hệ khung hoặc treo thành panel tiêu âm.
Với phương án ốp tường đơn giản, quy trình thường gồm:
Kiểm tra độ phẳng, độ ẩm và kích thước thực tế của tường hoặc trần.
Xác định đường ron, vị trí bắt đầu và các điểm cắt quanh ổ điện, cửa hoặc góc tường.
Cắt theo kích thước hoặc gia công CNC trước khi mang tới công trình.
Dùng phương án liên kết phù hợp với bề mặt và thiết kế: dán keo, hệ khung hoặc treo panel.
Căn chỉnh khe nối, mép tấm và vệ sinh bề mặt.
iVN cũng nhận phương án lắp trần, panel treo dạng cloud và vách tiêu âm tùy công trình. Điểm cần quyết định trước khi thi công không chỉ là dùng loại keo nào, mà là đặt vật liệu ở đâu để lượng tấm sử dụng thực sự tạo ra hiệu quả âm học. Một phương án bố trí đúng thường có giá trị hơn việc tăng diện tích ốp một cách máy móc.
Polyester Fiber không phải lựa chọn tốt nhất cho mọi công trình. Nên chọn theo mục tiêu của từng không gian.
| Vật liệu | Phù hợp khi | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Polyester Fiber ⭐ | Cần tiêu âm kết hợp trang trí, nhiều màu, dễ tạo hình | Giá cao hơn một số vật liệu tiêu âm cơ bản |
| Bông khoáng | Cần lớp hấp thụ âm trong hệ vách/trần, đặc biệt khi có yêu cầu cấu tạo nhiều lớp | Thường cần lớp hoàn thiện hoặc bọc bên ngoài |
| Gỗ tiêu âm | Không gian yêu cầu thẩm mỹ gỗ và kiến trúc cao cấp | Hệ cấu tạo và thi công phức tạp hơn |
| Mút tiêu âm | Phòng nhỏ, ngân sách thấp hoặc xử lý một số phản xạ đơn giản | Thẩm mỹ và tính phù hợp với công trình thương mại cần xem xét |
Với văn phòng, trường học, phòng họp hoặc nhà hàng mà bề mặt tiêu âm nằm lộ ra trong không gian, Polyester Fiber có lợi thế vì không cần che vật liệu phía sau một lớp trang trí khác. Ngược lại, nếu mục tiêu là xây một hệ vách cách âm hoàn chỉnh, chỉ dùng một lớp Polyester Fiber bên ngoài không thay thế được các lớp vật liệu và kết cấu cần thiết cho bài toán cách âm.
Tấm Polyester Fiber đặc biệt phù hợp ở những nơi vừa có nhu cầu kiểm soát tiếng vang vừa yêu cầu bề mặt hoàn thiện đẹp.
Anh/chị có thể dùng panel tường, vách bàn hoặc trần để giảm phản xạ tiếng nói mà không làm không gian giống một phòng kỹ thuật âm thanh.
Mục tiêu quan trọng là giúp lời nói của giáo viên rõ hơn, đặc biệt ở các lớp có nhiều bề mặt kính hoặc bê tông.
Có thể xử lý một phần trần và tường bằng panel màu hoặc CNC để giảm độ vang trong giờ đông khách mà vẫn giữ concept nội thất.
Polyester Fiber có thể xử lý phản xạ trung và cao, nhưng vị trí panel và cấu hình vật liệu nên được thiết kế theo setup thực tế của phòng.
Không nên chọn số lượng chỉ dựa vào diện tích sàn. Thể tích phòng, vật liệu ghế, trần, tường, số người và hệ thống loa đều ảnh hưởng đến kết quả.
Khi đặt tấm Polyester Fiber, người mua thường thuộc một trong ba nhóm.
iVN nhận báo giá theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế, và cung cấp vật tư kết hợp thi công công trình. Để kỹ thuật kiểm tra nhanh, anh/chị nên gửi các thông tin sau:
Từ những thông tin này, iVN mới xác định được số lượng tấm, loại vật liệu, phần gia công và chi phí thi công sát với thực tế.
Nhận Báo Giá Tấm Tiêu Âm Polyester Fiber
Gửi kích thước hoặc bản vẽ để nhận cấu hình và báo giá phù hợp
Giải đáp từ đội ngũ kỹ thuật iVN
iVN – CÔNG TY TNHH XNK TM VÀ XD TÔI VIỆT NAM
📍 Địa chỉ: 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
✉️ Email: antm@ivn.com.vn
📞 Hotline: 093 946 2268
Để lại số điện thoại và hạng mục cần làm. Kỹ thuật iVN gọi lại để xác nhận kích thước, vật liệu trước khi gửi báo giá.
Địa chỉ : 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
Email: antm@ivn.com.vn
Hotline : 093 946 2268