Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ hiện có giá chỉ từ 210.000đ/m² (vật liệu) và 750.000 – 1.450.000đ/m² (thi công trọn gói). Đây là giải pháp xử lý âm học được dùng phổ biến nhất cho phòng họp, hội trường, studio và trường học nhờ vừa hút âm hiệu quả (NRC đạt tới 0.85), vừa giữ được vẻ đẹp vân gỗ tự nhiên, chống cháy Class B, tuổi thọ 10–15 năm.
Báo giá tấm gỗ tiêu âm đục lỗ mới nhất 2026
Giá tấm gỗ tiêu âm đục lỗ dao động 210.000 – 640.000đ/m² tùy lõi, bề mặt và độ dày. Thi công trọn gói (tấm + khung xương + bông tiêu âm + vải nỉ + nhân công + bảo hành) từ 750.000đ/m².
Bảng giá dưới đây được iVN tổng hợp từ đơn hàng thực tế, phản ánh các cấu hình phổ biến nhất trên thị trường. Mức giá thay đổi chủ yếu theo lõi tấm, bề mặt hoàn thiện và độ dày.
Giá tấm gỗ tiêu âm theo lõi & bề mặt
Bảng giá tấm gỗ tiêu âm đục lỗ 2026 theo lõi, bề mặt và độ dày
Loại tấm
Độ dày
Đơn giá tham khảo (đ/m²)
MDF phủ Melamine — màu cơ bản Phổ biến
9 – 12mm
từ 210.000đ
MDF phủ Melamine — 100+ màu vân gỗ
12mm
250.000đ
MDF phủ Melamine — bản dày
15 – 18mm
290.000đ
MDF chống ẩm lõi xanh phủ Melamine Chịu ẩm
12 – 18mm
360.000đ
MDF / gỗ phủ Veneer – Laminate vân gỗ thật
9 – 12mm
480.000đ
Gỗ tự nhiên / Veneer cao cấp Cao cấp
12 – 18mm
tới 640.000đ
Giá thi công trọn gói A–Z theo cấu hình
Tấm gỗ đục lỗ chỉ phát huy hết khả năng hút âm khi thi công đồng bộ cùng lớp vải nỉ, bông tiêu âm và khoang khí phía sau. Vì vậy nên tham chiếu theo giá trọn gói thay vì chỉ so giá tấm.
Bảng giá thi công trọn gói tấm gỗ tiêu âm đục lỗ theo cấu hình
Độ dày tấm: Tấm 9mm kinh tế nhất; tấm 12 – 18mm giá cao hơn nhưng cải thiện độ cứng và khả năng hút âm ở dải tần thấp.
Lõi MDF thường hay chống ẩm lõi xanh: Lõi xanh chịu ẩm tốt, ổn định kích thước trong môi trường ẩm nên giá cao hơn 10 – 20%.
Bề mặt hoàn thiện: Melamine giá thấp nhất; Veneer (gỗ thật) và Laminate cao cấp hơn, cho vân gỗ sang trọng và độ bền bề mặt tốt hơn.
Lớp bông tiêu âm & khung xương: Bông thủy tinh / rockwool tỉ trọng cao cùng hệ khung xương làm tăng mạnh NRC nhưng đội chi phí thi công trọn gói.
Diện tích & vị trí thi công: Dự án diện tích lớn thường có giá tốt hơn; trần cao, tường cong hoặc khu vực khó tiếp cận sẽ phát sinh chi phí nhân công và giàn giáo.
⭐ Tư Vấn & Thi Công Chuẩn Kỹ Thuật
Tư Vấn Âm Học & Báo Giá Miễn Phí
Nhận báo giá tấm gỗ tiêu âm đục lỗ
✓ Khảo sát tận nơi • ✓ 15+ năm kinh nghiệm • ✓ Thi công toàn quốc A–Z
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ là gì? Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ (acoustic perforated wood panel) là tấm gỗ công nghiệp hoặc gỗ tự nhiên được khoan lỗ đều trên bề mặt, kết hợp lớp vải nỉ và bông tiêu âm phía sau để hấp thụ năng lượng âm thanh, giảm tiếng vang và tiếng ồn dội trong phòng.
Một hệ thống tiêu âm hoàn chỉnh gồm 4 lớp: tấm gỗ đục lỗ (lớp mặt) → vải nỉ tiêu âm (dán sau lưng tấm) → bông thủy tinh / rockwool (lớp hấp thụ) → khoang khí và khung xương (gỗ hoặc thép mạ kẽm). Thiếu bất kỳ lớp nào, hiệu quả tiêu âm đều giảm đáng kể.
Nguyên lý tiêu âm
Lưu ý quan trọng: Tấm gỗ đục lỗ là vật liệu tiêu âm (hấp thụ tiếng vang trong phòng), không phải vật liệu cách âm (ngăn âm truyền sang phòng khác). Nếu cần chống ồn từ bên ngoài, phải xử lý riêng phần tường/trần cách âm.
Thông số kỹ thuật & quy cách tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của tấm gỗ tiêu âm đục lỗ
Thông số
Quy cách tiêu chuẩn
Kích thước tấm
1220 × 2440mm (tấm nguyên); cắt CNC theo bản vẽ hoặc dạng module 600 × 600mm
Độ dày
9mm — 12mm — 15mm — 18mm (phổ biến nhất là 9mm và 12mm)
Đường kính lỗ
4mm — 6mm — 8mm; khoảng cách tim lỗ 8 – 32mm
Tỉ lệ đục lỗ
10 – 20% diện tích bề mặt — tỉ lệ càng cao, hút âm càng mạnh
Hệ số hút âm NRC
0.45 – 0.85 tùy lớp bông, độ dày và khoang khí phía sau
Chống cháy
Class B (tấm xử lý chống cháy) — phù hợp công trình công cộng
Tuổi thọ
10 – 15 năm trong môi trường khô ráo; dùng lõi xanh chống ẩm cho khu vực ẩm
So sánh tấm gỗ tiêu âm đục lỗ, soi rãnh và xẻ khe (slat)
Tấm đục lỗ hút âm trực diện tốt nhất ở dải trung – cao; tấm soi rãnh cân bằng giữa tiêu âm và thẩm mỹ; tấm xẻ khe (slat) thiên về kiến trúc và chỉ đạt hiệu quả tiêu âm khi có lớp bông và vải nỉ sau lưng.
So sánh 3 kiểu tấm gỗ tiêu âm: đục lỗ, soi rãnh, xẻ khe/slat
Tiêu chí
Đục lỗ ⭐
Soi rãnh
Xẻ khe / Slat
Hiệu quả tiêu âm
Rất tốt (NRC tới 0.85)
Khá (0.55 – 0.70)
TB, cần bông sau
Dải tần xử lý tốt
Trung – cao
Trung – cao
Chủ yếu trung
Thẩm mỹ
Phẳng, tinh tế
Sọc mảnh, hiện đại
Nổi khối, ấn tượng
Giá /m² (tấm)
210K – 640K
250K – 600K
350K – 800K
Vệ sinh, bảo trì
Dễ
Trung bình
Khó hơn (bám bụi khe)
Phù hợp nhất
Hội trường, phòng họp, studio
Văn phòng, showroom
Sảnh, quán cafe, nhà hàng
So sánh tấm gỗ tiêu âm với các vật liệu tiêu âm phổ biến
Có 5 nhóm vật liệu tiêu âm chính: gỗ đục lỗ, polyester fiber, bông khoáng bọc vải, mút trứng và tấm thạch cao đục lỗ. Gỗ đục lỗ là lựa chọn duy nhất kết hợp được cả hiệu quả âm học cao lẫn thẩm mỹ nội thất cao cấp.
So sánh 5 loại vật liệu tiêu âm: gỗ đục lỗ, polyester fiber, bông khoáng, mút trứng, thạch cao đục lỗ
Tiêu chí
Gỗ đục lỗ ⭐
Polyester Fiber
Bông khoáng bọc vải
Mút trứng
Thạch cao đục lỗ
NRC tham khảo
0.45 – 0.85
0.60 – 0.85
0.80 – 0.95
0.30 – 0.55
0.50 – 0.70
Thẩm mỹ
Cao cấp, vân gỗ
Khá, nhiều màu
Trung bình
Thấp
Đơn giản, sơn màu
Độ bền va đập
Tốt
Khá
Yếu
Rất yếu
Trung bình
Chống cháy
Class B
Class B
Class A
Kém
Class A
Giá /m² (tấm)
210K – 640K
150K – 350K
200K – 400K
50K – 150K
180K – 350K
Phù hợp
Hội trường, phòng họp
Studio, lớp học
Phòng máy, kỹ thuật
Phòng thu tạm
Trần văn phòng
Ứng dụng tấm gỗ tiêu âm đục lỗ theo loại công trình
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ được dùng cho mọi không gian cần kiểm soát tiếng vang: hội trường, phòng họp, phòng hát, studio, rạp chiếu phim, thư viện, lớp học, nhà hàng và văn phòng mở.
🎤 Hội trường
🏢 Phòng họp
🎧 Studio
🎬 Rạp chiếu
🏫 Lớp học
🍽️ Nhà hàng
Gợi ý cấu hình tấm gỗ tiêu âm đục lỗ theo từng loại không gian
Không gian
Cấu hình khuyến nghị
Diện tích phủ
Hội trường, nhà hát
Tấm 12mm + bông 50mm + khoang khí 50mm, kết hợp tấm phản xạ vùng sân khấu
50 – 70%
Phòng họp, phòng đào tạo
Tấm 9 – 12mm + bông 50mm, ốp tường sau và 2 tường đối diện
30 – 50%
Studio, phòng thu
Tấm 12mm + bông tỉ trọng cao 50 – 100mm + bẫy âm trầm ở góc phòng
60 – 80%
Lớp học, thư viện
Tấm 9mm + bông 50mm, ưu tiên ốp trần để giữ tường cho công năng dạy học
30 – 40%
Nhà hàng, quán cafe, sảnh
Tấm 9mm ốp trần dạng module, kết hợp baffle treo tạo điểm nhấn
25 – 40%
Karaoke, phòng hát
Tấm 12mm + bông 100mm; bắt buộc kết hợp lớp cách âm riêng cho tường bao
70 – 90%
Quy trình thi công tấm gỗ tiêu âm đục lỗ tại iVN
iVN thi công trọn gói theo 4 bước: Khảo sát âm học → Gia công CNC → Lắp đặt → Nghiệm thu. Thời gian trung bình 5 – 20 ngày tùy diện tích; khảo sát và tư vấn phương án âm học miễn phí.
01
Khảo sát & tư vấn âm học
Kỹ thuật đến tận nơi đo kích thước, đánh giá tiếng vang thực tế. Đề xuất cấu hình tấm — bông — khoang khí và tỉ lệ diện tích cần phủ, kèm bản vẽ bố trí.
02
Gia công & đục lỗ CNC
Đục lỗ bằng máy CNC theo đúng đường kính và tỉ lệ đã chốt, miệng lỗ sắc gọn. Dán vải nỉ tiêu âm sau lưng tấm ngay tại xưởng để đảm bảo đồng đều.
03
Dựng khung & lắp đặt
Dựng hệ khung xương, chèn bông tiêu âm đúng tỉ trọng, giữ khoang khí theo thiết kế rồi lắp tấm hoàn thiện — đảm bảo mạch ghép thẳng, khít.
04
Kiểm tra âm học & nghiệm thu
Kiểm tra hiệu quả giảm vang thực tế trong phòng, tinh chỉnh nếu cần, vệ sinh và bàn giao công trình kèm chính sách bảo hành.
Thời gian thi công tham khảo
Thời gian thi công tấm gỗ tiêu âm đục lỗ theo diện tích
Diện tích
Thời gian
Dưới 100 m²
5 – 7 ngày
100 – 300 m²
10 – 15 ngày
Trên 300 m²
15 – 20 ngày
🏗️ Thi Công Trọn Gói
Khảo sát & tư vấn âm học miễn phí
Sẵn sàng xử lý âm học cho công trình của bạn
✓ Đục lỗ CNC chuẩn • ✓ Báo giá nhanh chóng • ✓ Thi công toàn quốc
iVN — Đơn vị cung cấp & thi công tấm gỗ tiêu âm uy tín từ 2009
iVN (Công ty TNHH XNK TM và XD Tôi Việt Nam) hoạt động từ 2009, hơn 15 năm kinh nghiệm cung ứng vật liệu và thi công nội thất công trình — từ vách ngăn vệ sinh Compact HPL đến các giải pháp tiêu âm cho hội trường, phòng họp, trường học trên toàn quốc.
Cam kết chất lượng
✅ Tư vấn theo bài toán âm học: Không bán tấm rời — iVN tính toán cấu hình và tỉ lệ diện tích phủ phù hợp với từng phòng.
✅ Đục lỗ CNC tại xưởng: Lỗ đều, sắc cạnh, đúng tỉ lệ thiết kế; hơn 100 màu bề mặt để chọn.
✅ Vật tư đồng bộ: Tấm — vải nỉ — bông tiêu âm — khung xương cung cấp trọn bộ, không phát sinh giữa chừng.
✅ Thi công toàn quốc: Đội thi công riêng, giám sát trực tiếp, bàn giao đúng tiến độ cam kết.
Ngoài tấm gỗ tiêu âm đục lỗ, iVN còn cung cấp tấm tiêu âm Polyester Fiber, vách ngăn vệ sinh Compact HPL, vách ngăn di động và phụ kiện inox 304 — giải pháp đồng bộ cho toàn bộ hạng mục nội thất công trình.
Địa Chỉ Cung Cấp & Thi Công Tấm Gỗ Tiêu Âm Đục Lỗ
iVN – CÔNG TY TNHH XNK TM VÀ XD TÔI VIỆT NAM
📍 Địa chỉ: 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
Giải đáp từ chuyên gia iVN — hơn 15 năm kinh nghiệm thi công
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ giá bao nhiêu 1m²?
Giá tấm dao động 210.000 – 640.000đ/m² tùy lõi (MDF thường, MDF chống ẩm lõi xanh, gỗ tự nhiên), bề mặt (Melamine, Veneer, Laminate) và độ dày (9 – 18mm). Nếu tính thi công trọn gói gồm tấm + khung xương + bông tiêu âm + vải nỉ + nhân công + bảo hành, mức giá từ 750.000đ/m² và có thể lên tới 1.450.000đ/m² với cấu hình NRC cao.
Tấm gỗ tiêu âm có cách âm được không?
Không. Tấm gỗ đục lỗ là vật liệu tiêu âm — hấp thụ tiếng vang, tiếng dội bên trong phòng, giúp âm thanh rõ và dễ chịu hơn. Nó không ngăn được âm truyền qua tường sang phòng bên cạnh.
Muốn cách âm, cần giải pháp riêng cho kết cấu bao che: tường 2 lớp thạch cao có bông ở giữa, cửa cách âm, gioăng kín khe. Trong thực tế, phòng karaoke hay studio thường làm cả hai: lớp cách âm cho tường bao + tấm gỗ tiêu âm cho bề mặt trong phòng.
NRC là gì? NRC bao nhiêu là đủ cho phòng họp?
NRC (Noise Reduction Coefficient) là hệ số hút âm trung bình, thang từ 0 đến 1. NRC 0.70 nghĩa là vật liệu hấp thụ khoảng 70% năng lượng âm chạm vào và phản xạ lại 30%.
Mức khuyến nghị theo không gian:
✓ Phòng họp, lớp học: NRC 0.65 – 0.75 là đủ để tiếng nói rõ, không rền.
✓ Hội trường, nhà hát: NRC 0.75 – 0.85 kết hợp bố trí vùng phản xạ hợp lý ở sân khấu.
✓ Studio, phòng thu: NRC 0.80+ và cần thêm bẫy âm trầm ở các góc phòng.
Lưu ý: NRC là chỉ số của cả hệ (tấm + bông + khoang khí), không phải của riêng tấm gỗ. Tấm gỗ lắp trực tiếp lên tường đặc, không bông, chỉ đạt NRC rất thấp.
Cần ốp bao nhiêu % diện tích phòng thì đủ tiêu âm?
Thông thường cần phủ 30 – 50% tổng diện tích bề mặt (tường + trần) cho phòng họp và lớp học; 50 – 70% cho hội trường; 60 – 80% cho studio và phòng thu.
Nguyên tắc bố trí: ưu tiên hai bề mặt song song đối diện nhau (nơi sinh ra hiện tượng dội âm qua lại), tường phía sau khán giả và trần. Không cần ốp kín 100% — phủ quá nhiều khiến phòng “chết tiếng”, nghe bí và mất tự nhiên.
Tấm 12mm khuyên dùng cho hội trường, studio, phòng hát và các vị trí ốp tường tầm với — cứng vững hơn, ít cong vênh khi khổ lớn và hút âm ở dải tần thấp tốt hơn.
Tấm 15 – 18mm dùng cho vị trí cần chịu va đập hoặc yêu cầu kiến trúc đặc biệt, chi phí cao hơn đáng kể.
Có bắt buộc phải dùng bông tiêu âm phía sau không?
Có — nếu muốn đạt hiệu quả tiêu âm thật. Lỗ khoan chỉ đóng vai trò dẫn sóng âm đi qua bề mặt; phần hấp thụ năng lượng nằm ở lớp vải nỉ và bông phía sau. Tấm đục lỗ lắp trực tiếp lên tường đặc không có bông và khoang khí gần như chỉ có giá trị trang trí. Đây cũng là lý do nhiều công trình “đã ốp gỗ tiêu âm” nhưng vẫn vang — do bị cắt bớt lớp bông để giảm giá.
Tấm gỗ tiêu âm có chống cháy và chống mối mọt không?
Tấm gỗ tiêu âm xử lý chống cháy đạt Class B — chậm bắt lửa, hạn chế lan truyền, phù hợp yêu cầu PCCC của hầu hết công trình công cộng. Về mối mọt, lõi MDF công nghiệp đã qua xử lý keo nên ít bị mối mọt hơn gỗ tự nhiên; với khu vực ẩm nên chọn lõi xanh chống ẩm để tránh trương nở. Nếu công trình yêu cầu vật liệu chống cháy Class A, nên cân nhắc phương án tấm tiêu âm gốc khoáng hoặc thạch cao đục lỗ.
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ, soi rãnh hay xẻ khe (slat) — nên chọn loại nào?
Chọn tấm đục lỗ nếu ưu tiên hiệu quả âm học — hút âm mạnh nhất trong ba kiểu, bề mặt phẳng tinh tế, dễ vệ sinh, giá tốt nhất.
Chọn tấm soi rãnh khi muốn cân bằng giữa tiêu âm và tạo hình sọc hiện đại cho văn phòng, showroom.
Chọn tấm xẻ khe (slat) khi thẩm mỹ là ưu tiên số một — tạo khối nổi ấn tượng cho sảnh, nhà hàng — nhưng bắt buộc có bông và vải nỉ sau lưng, nếu không hiệu quả tiêu âm rất hạn chế.
Thi công tấm gỗ tiêu âm mất bao lâu?
Tùy diện tích: dưới 100m² mất 5 – 7 ngày, 100 – 300m² mất 10 – 15 ngày, trên 300m² mất 15 – 20 ngày. Thời gian tính từ khảo sát, gia công đục lỗ CNC, vận chuyển đến lắp đặt hoàn thiện. Trần cao cần giàn giáo, tường cong hoặc thi công xen kẽ với nhà thầu khác có thể kéo dài thêm.
Bảo trì và vệ sinh tấm gỗ tiêu âm như thế nào?
Vệ sinh định kỳ bằng cách hút bụi nhẹ bề mặt (đầu hút mềm) 3 – 6 tháng/lần, lau bằng khăn ẩm vắt kỹ với vết bẩn bám — không xịt nước trực tiếp vào lỗ khoan vì có thể làm ẩm lớp bông bên trong. Tránh dùng dung môi mạnh làm hỏng lớp Melamine/Veneer. Với bảo trì đúng cách, tuổi thọ hệ tiêu âm đạt 10 – 15 năm trong môi trường khô ráo.