Nguyên lý tiêu âm
Lưu ý quan trọng: Tấm gỗ đục lỗ là vật liệu tiêu âm (hấp thụ tiếng vang trong phòng), không phải vật liệu cách âm (ngăn âm truyền sang phòng khác). Nếu cần chống ồn từ bên ngoài, phải xử lý riêng phần tường/trần cách âm.
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ hiện có giá chỉ từ 210.000đ/m² (vật liệu) và 750.000 – 1.450.000đ/m² (thi công trọn gói). Đây là giải pháp xử lý âm học được dùng phổ biến nhất cho phòng họp, hội trường, studio và trường học nhờ vừa hút âm hiệu quả (NRC đạt tới 0.85), vừa giữ được vẻ đẹp vân gỗ tự nhiên, chống cháy Class B, tuổi thọ 10–15 năm.
Giá tấm gỗ tiêu âm đục lỗ dao động 210.000 – 640.000đ/m² tùy lõi, bề mặt và độ dày. Thi công trọn gói (tấm + khung xương + bông tiêu âm + vải nỉ + nhân công + bảo hành) từ 750.000đ/m².
Bảng giá dưới đây được iVN tổng hợp từ đơn hàng thực tế, phản ánh các cấu hình phổ biến nhất trên thị trường. Mức giá thay đổi chủ yếu theo lõi tấm, bề mặt hoàn thiện và độ dày.
| Loại tấm | Độ dày | Đơn giá tham khảo (đ/m²) |
|---|---|---|
| MDF phủ Melamine — màu cơ bản Phổ biến | 9 – 12mm | từ 210.000đ |
| MDF phủ Melamine — 100+ màu vân gỗ | 12mm | 250.000đ |
| MDF phủ Melamine — bản dày | 15 – 18mm | 290.000đ |
| MDF chống ẩm lõi xanh phủ Melamine Chịu ẩm | 12 – 18mm | 360.000đ |
| MDF / gỗ phủ Veneer – Laminate vân gỗ thật | 9 – 12mm | 480.000đ |
| Gỗ tự nhiên / Veneer cao cấp Cao cấp | 12 – 18mm | tới 640.000đ |
Tấm gỗ đục lỗ chỉ phát huy hết khả năng hút âm khi thi công đồng bộ cùng lớp vải nỉ, bông tiêu âm và khoang khí phía sau. Vì vậy nên tham chiếu theo giá trọn gói thay vì chỉ so giá tấm.
| Cấu hình trọn gói | NRC tham khảo | Đơn giá (đ/m²) |
|---|---|---|
| Tấm MDF Melamine 9mm + vải nỉ + khung xương (không bông) | 0.45 – 0.55 | từ 750.000đ |
| Tấm MDF Melamine 12mm + vải nỉ + bông 50mm + khung xương Phổ biến | 0.70 – 0.80 | 950.000 – 1.100.000đ |
| Tấm Veneer / Laminate 12mm + vải nỉ + bông 50mm + khoang khí 50mm | tới 0.85 | 1.250.000 – 1.450.000đ |
Độ dày tấm: Tấm 9mm kinh tế nhất; tấm 12 – 18mm giá cao hơn nhưng cải thiện độ cứng và khả năng hút âm ở dải tần thấp.
Lõi MDF thường hay chống ẩm lõi xanh: Lõi xanh chịu ẩm tốt, ổn định kích thước trong môi trường ẩm nên giá cao hơn 10 – 20%.
Bề mặt hoàn thiện: Melamine giá thấp nhất; Veneer (gỗ thật) và Laminate cao cấp hơn, cho vân gỗ sang trọng và độ bền bề mặt tốt hơn.
Lớp bông tiêu âm & khung xương: Bông thủy tinh / rockwool tỉ trọng cao cùng hệ khung xương làm tăng mạnh NRC nhưng đội chi phí thi công trọn gói.
Diện tích & vị trí thi công: Dự án diện tích lớn thường có giá tốt hơn; trần cao, tường cong hoặc khu vực khó tiếp cận sẽ phát sinh chi phí nhân công và giàn giáo.
Tư Vấn Âm Học & Báo Giá Miễn Phí
Nhận báo giá tấm gỗ tiêu âm đục lỗ
📞 GỌI NGAY: 093 946 2268
💬 Chat Zalo Tư Vấn Ngay
🏗️ Áp dụng cho chủ đầu tư, nhà thầu & đơn vị thiết kế nội thất
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ (acoustic perforated wood panel) là tấm gỗ công nghiệp hoặc gỗ tự nhiên được khoan lỗ đều trên bề mặt, kết hợp lớp vải nỉ và bông tiêu âm phía sau để hấp thụ năng lượng âm thanh, giảm tiếng vang và tiếng ồn dội trong phòng.
Một hệ thống tiêu âm hoàn chỉnh gồm 4 lớp: tấm gỗ đục lỗ (lớp mặt) → vải nỉ tiêu âm (dán sau lưng tấm) → bông thủy tinh / rockwool (lớp hấp thụ) → khoang khí và khung xương (gỗ hoặc thép mạ kẽm). Thiếu bất kỳ lớp nào, hiệu quả tiêu âm đều giảm đáng kể.
Lưu ý quan trọng: Tấm gỗ đục lỗ là vật liệu tiêu âm (hấp thụ tiếng vang trong phòng), không phải vật liệu cách âm (ngăn âm truyền sang phòng khác). Nếu cần chống ồn từ bên ngoài, phải xử lý riêng phần tường/trần cách âm.
| Thông số | Quy cách tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích thước tấm | 1220 × 2440mm (tấm nguyên); cắt CNC theo bản vẽ hoặc dạng module 600 × 600mm |
| Độ dày | 9mm — 12mm — 15mm — 18mm (phổ biến nhất là 9mm và 12mm) |
| Đường kính lỗ | 4mm — 6mm — 8mm; khoảng cách tim lỗ 8 – 32mm |
| Tỉ lệ đục lỗ | 10 – 20% diện tích bề mặt — tỉ lệ càng cao, hút âm càng mạnh |
| Hệ số hút âm NRC | 0.45 – 0.85 tùy lớp bông, độ dày và khoang khí phía sau |
| Chống cháy | Class B (tấm xử lý chống cháy) — phù hợp công trình công cộng |
| Tuổi thọ | 10 – 15 năm trong môi trường khô ráo; dùng lõi xanh chống ẩm cho khu vực ẩm |
Tấm đục lỗ hút âm trực diện tốt nhất ở dải trung – cao; tấm soi rãnh cân bằng giữa tiêu âm và thẩm mỹ; tấm xẻ khe (slat) thiên về kiến trúc và chỉ đạt hiệu quả tiêu âm khi có lớp bông và vải nỉ sau lưng.
| Tiêu chí | Đục lỗ ⭐ | Soi rãnh | Xẻ khe / Slat |
|---|---|---|---|
| Hiệu quả tiêu âm | Rất tốt (NRC tới 0.85) | Khá (0.55 – 0.70) | TB, cần bông sau |
| Dải tần xử lý tốt | Trung – cao | Trung – cao | Chủ yếu trung |
| Thẩm mỹ | Phẳng, tinh tế | Sọc mảnh, hiện đại | Nổi khối, ấn tượng |
| Giá /m² (tấm) | 210K – 640K | 250K – 600K | 350K – 800K |
| Vệ sinh, bảo trì | Dễ | Trung bình | Khó hơn (bám bụi khe) |
| Phù hợp nhất | Hội trường, phòng họp, studio | Văn phòng, showroom | Sảnh, quán cafe, nhà hàng |
Có 5 nhóm vật liệu tiêu âm chính: gỗ đục lỗ, polyester fiber, bông khoáng bọc vải, mút trứng và tấm thạch cao đục lỗ. Gỗ đục lỗ là lựa chọn duy nhất kết hợp được cả hiệu quả âm học cao lẫn thẩm mỹ nội thất cao cấp.
| Tiêu chí | Gỗ đục lỗ ⭐ | Polyester Fiber | Bông khoáng bọc vải | Mút trứng | Thạch cao đục lỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| NRC tham khảo | 0.45 – 0.85 | 0.60 – 0.85 | 0.80 – 0.95 | 0.30 – 0.55 | 0.50 – 0.70 |
| Thẩm mỹ | Cao cấp, vân gỗ | Khá, nhiều màu | Trung bình | Thấp | Đơn giản, sơn màu |
| Độ bền va đập | Tốt | Khá | Yếu | Rất yếu | Trung bình |
| Chống cháy | Class B | Class B | Class A | Kém | Class A |
| Giá /m² (tấm) | 210K – 640K | 150K – 350K | 200K – 400K | 50K – 150K | 180K – 350K |
| Phù hợp | Hội trường, phòng họp | Studio, lớp học | Phòng máy, kỹ thuật | Phòng thu tạm | Trần văn phòng |
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ được dùng cho mọi không gian cần kiểm soát tiếng vang: hội trường, phòng họp, phòng hát, studio, rạp chiếu phim, thư viện, lớp học, nhà hàng và văn phòng mở.
| Không gian | Cấu hình khuyến nghị | Diện tích phủ |
|---|---|---|
| Hội trường, nhà hát | Tấm 12mm + bông 50mm + khoang khí 50mm, kết hợp tấm phản xạ vùng sân khấu | 50 – 70% |
| Phòng họp, phòng đào tạo | Tấm 9 – 12mm + bông 50mm, ốp tường sau và 2 tường đối diện | 30 – 50% |
| Studio, phòng thu | Tấm 12mm + bông tỉ trọng cao 50 – 100mm + bẫy âm trầm ở góc phòng | 60 – 80% |
| Lớp học, thư viện | Tấm 9mm + bông 50mm, ưu tiên ốp trần để giữ tường cho công năng dạy học | 30 – 40% |
| Nhà hàng, quán cafe, sảnh | Tấm 9mm ốp trần dạng module, kết hợp baffle treo tạo điểm nhấn | 25 – 40% |
| Karaoke, phòng hát | Tấm 12mm + bông 100mm; bắt buộc kết hợp lớp cách âm riêng cho tường bao | 70 – 90% |
iVN thi công trọn gói theo 4 bước: Khảo sát âm học → Gia công CNC → Lắp đặt → Nghiệm thu. Thời gian trung bình 5 – 20 ngày tùy diện tích; khảo sát và tư vấn phương án âm học miễn phí.
Kỹ thuật đến tận nơi đo kích thước, đánh giá tiếng vang thực tế. Đề xuất cấu hình tấm — bông — khoang khí và tỉ lệ diện tích cần phủ, kèm bản vẽ bố trí.
Đục lỗ bằng máy CNC theo đúng đường kính và tỉ lệ đã chốt, miệng lỗ sắc gọn. Dán vải nỉ tiêu âm sau lưng tấm ngay tại xưởng để đảm bảo đồng đều.
Dựng hệ khung xương, chèn bông tiêu âm đúng tỉ trọng, giữ khoang khí theo thiết kế rồi lắp tấm hoàn thiện — đảm bảo mạch ghép thẳng, khít.
Kiểm tra hiệu quả giảm vang thực tế trong phòng, tinh chỉnh nếu cần, vệ sinh và bàn giao công trình kèm chính sách bảo hành.
| Diện tích | Thời gian |
|---|---|
| Dưới 100 m² | 5 – 7 ngày |
| 100 – 300 m² | 10 – 15 ngày |
| Trên 300 m² | 15 – 20 ngày |
Khảo sát & tư vấn âm học miễn phí
Sẵn sàng xử lý âm học cho công trình của bạn
iVN (Công ty TNHH XNK TM và XD Tôi Việt Nam) hoạt động từ 2009, hơn 15 năm kinh nghiệm cung ứng vật liệu và thi công nội thất công trình — từ vách ngăn vệ sinh Compact HPL đến các giải pháp tiêu âm cho hội trường, phòng họp, trường học trên toàn quốc.
Ngoài tấm gỗ tiêu âm đục lỗ, iVN còn cung cấp tấm tiêu âm Polyester Fiber, vách ngăn vệ sinh Compact HPL, vách ngăn di động và phụ kiện inox 304 — giải pháp đồng bộ cho toàn bộ hạng mục nội thất công trình.
iVN – CÔNG TY TNHH XNK TM VÀ XD TÔI VIỆT NAM
📍 Địa chỉ: 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
✉️ Email: antm@ivn.com.vn
📞 Hotline: 093 946 2268
Giải đáp từ chuyên gia iVN — hơn 15 năm kinh nghiệm thi công
Không. Tấm gỗ đục lỗ là vật liệu tiêu âm — hấp thụ tiếng vang, tiếng dội bên trong phòng, giúp âm thanh rõ và dễ chịu hơn. Nó không ngăn được âm truyền qua tường sang phòng bên cạnh.
Muốn cách âm, cần giải pháp riêng cho kết cấu bao che: tường 2 lớp thạch cao có bông ở giữa, cửa cách âm, gioăng kín khe. Trong thực tế, phòng karaoke hay studio thường làm cả hai: lớp cách âm cho tường bao + tấm gỗ tiêu âm cho bề mặt trong phòng.
NRC (Noise Reduction Coefficient) là hệ số hút âm trung bình, thang từ 0 đến 1. NRC 0.70 nghĩa là vật liệu hấp thụ khoảng 70% năng lượng âm chạm vào và phản xạ lại 30%.
Mức khuyến nghị theo không gian:
✓ Phòng họp, lớp học: NRC 0.65 – 0.75 là đủ để tiếng nói rõ, không rền.
✓ Hội trường, nhà hát: NRC 0.75 – 0.85 kết hợp bố trí vùng phản xạ hợp lý ở sân khấu.
✓ Studio, phòng thu: NRC 0.80+ và cần thêm bẫy âm trầm ở các góc phòng.
Lưu ý: NRC là chỉ số của cả hệ (tấm + bông + khoang khí), không phải của riêng tấm gỗ. Tấm gỗ lắp trực tiếp lên tường đặc, không bông, chỉ đạt NRC rất thấp.
Thông thường cần phủ 30 – 50% tổng diện tích bề mặt (tường + trần) cho phòng họp và lớp học; 50 – 70% cho hội trường; 60 – 80% cho studio và phòng thu.
Nguyên tắc bố trí: ưu tiên hai bề mặt song song đối diện nhau (nơi sinh ra hiện tượng dội âm qua lại), tường phía sau khán giả và trần. Không cần ốp kín 100% — phủ quá nhiều khiến phòng “chết tiếng”, nghe bí và mất tự nhiên.
Tấm 9mm phù hợp ốp trần, phòng họp nhỏ, lớp học, quán cafe — nhẹ, dễ thi công, chi phí thấp nhất.
Tấm 12mm khuyên dùng cho hội trường, studio, phòng hát và các vị trí ốp tường tầm với — cứng vững hơn, ít cong vênh khi khổ lớn và hút âm ở dải tần thấp tốt hơn.
Tấm 15 – 18mm dùng cho vị trí cần chịu va đập hoặc yêu cầu kiến trúc đặc biệt, chi phí cao hơn đáng kể.
Chọn tấm đục lỗ nếu ưu tiên hiệu quả âm học — hút âm mạnh nhất trong ba kiểu, bề mặt phẳng tinh tế, dễ vệ sinh, giá tốt nhất.
Chọn tấm soi rãnh khi muốn cân bằng giữa tiêu âm và tạo hình sọc hiện đại cho văn phòng, showroom.
Chọn tấm xẻ khe (slat) khi thẩm mỹ là ưu tiên số một — tạo khối nổi ấn tượng cho sảnh, nhà hàng — nhưng bắt buộc có bông và vải nỉ sau lưng, nếu không hiệu quả tiêu âm rất hạn chế.
Để lại số điện thoại và hạng mục cần làm. Kỹ thuật iVN gọi lại để xác nhận kích thước, vật liệu trước khi gửi báo giá.
Địa chỉ : 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
Email: antm@ivn.com.vn
Hotline : 093 946 2268